Trong nhiều thập niên, tri thức truyền thống (traditional knowledge) thường được nhìn nhận như một phần của di sản văn hóa phi vật thể: những bài thuốc dân gian, kinh nghiệm canh tác, hiểu biết về hệ sinh thái… được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Nhưng giờ đây, tri thức truyền thống không còn chỉ là “ký ức văn hóa” mà đã trở thành một nguồn lực kinh tế có giá trị cao, thậm chí là đầu vào của các ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ USD như dược phẩm, mỹ phẩm hay nông nghiệp công nghệ cao.
Chính tại điểm giao này, một nghịch lý lớn xuất hiện: hệ thống sở hữu trí tuệ hiện đại – vốn được thiết kế để bảo vệ sáng tạo cá nhân – lại đang gặp khó khăn, thậm chí thất bại, trong việc bảo vệ một đối tượng đặc biệt như tri thức truyền thống.
Tài sản trí tuệ đặc biệt
Một trong những nền tảng của luật sở hữu trí tuệ hiện đại là việc xác định rõ chủ thể sáng tạo. Hồ sơ đăng ký sáng chế phải nêu rõ tên tác giả, chủ sở hữu. Ngoài ra, bằng sáng chế chỉ được cấp khi đáp ứng một số tiêu chí nhất định như tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Tuy nhiên, tri thức truyền thống lại không vận hành theo logic này.
Theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), tri thức truyền thống là hệ thống tri thức, kỹ năng, thực hành và đổi mới được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một bối cảnh văn hóa cụ thể. Nó có thể là kiến thức về cây thuốc, kỹ thuật canh tác, quản lý nguồn nước hay hiểu biết về hệ sinh thái.
Do vậy, tri thức truyền thống thường có tính cộng đồng, được hình thành qua thời gian dài và gắn với bối cảnh sinh thái, văn hóa nhất định. Những đặc điểm này khiến tri thức truyền thống trở nên “lạc lõng” với hệ thống sở hữu trí tuệ hiện đại.
Hệ quả là trong nhiều trường hợp, tri thức vốn đã tồn tại từ lâu trong cộng đồng lại bị xem là “chưa từng được biết đến” trong cơ sở dữ liệu của hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ. Điều này dẫn đến tình trạng một số doanh nghiệp có thể đăng ký bảo hộ sáng chế dựa trên chính những tri thức này.
Chẳng hạn, việc sử dụng nghệ để chữa lành vết thương là một phương pháp truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Ấn Độ. Đây là một trong những bài thuốc Ayurveda ở Ấn Độ – hệ thống y học có lịch sử hàng nghìn năm, được ghi chép rải rác bằng tiếng Phạn cổ, hoặc truyền miệng trong cộng đồng. Tuy nhiên, vào năm 1995, Văn phòng Sáng chế Hoa Kỳ đã cấp bằng sáng chế cho việc sử dụng nghệ để chữa lành vết thương. Chỉ sau khi Hội đồng Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp Ấn Độ (CSIR) cung cấp bằng chứng từ văn bản cổ, bằng sáng chế này mới bị hủy bỏ.
Việc sử dụng nghệ để chữa lành vết thương không phải là tri thức truyền thống duy nhất đang bị đánh cắp. Việc khai thác tài nguyên sinh học dựa trên kiến thức truyền thống của một cộng đồng phổ biến đến mức có một thuật ngữ riêng dùng để mô tả tình trạng này là “biopiracy” (tạm dịch: chiếm đoạt sinh học).
Khái niệm “biopiracy” mô tả hiện tượng các doanh nghiệp khai thác tri thức truyền thống hoặc tài nguyên sinh học của cộng đồng địa phương sau đó đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ mà không có sự đồng thuận hoặc chia sẻ lợi ích công bằng.
Điều đáng chú ý là biopiracy không nhất thiết diễn ra dưới hình thức “đánh cắp” trực tiếp. Thay vào đó, nó thường diễn ra thông qua một quá trình “tái định nghĩa”: tri thức truyền thống được chuyển hóa thành ngôn ngữ khoa học, được chuẩn hóa, thử nghiệm và cuối cùng được đăng ký như một sáng chế mới.
Ở đây, ranh giới giữa sáng tạo hợp pháp và chiếm đoạt trở nên mờ nhạt. Một công ty dược phẩm có thể lập luận rằng họ đã đầu tư nghiên cứu, tinh chế và chứng minh hiệu quả của một hoạt chất – điều mà cộng đồng bản địa chưa từng làm theo tiêu chuẩn khoa học hiện đại. Tuy nhiên, tri thức truyền thống của người dân địa phương lại là nền tảng, thậm chí là điều kiện tiên quyết cho toàn bộ quá trình này.
“Lỗ hổng” của hệ thống bảo hộ sáng chế
Một trong những nguyên nhân khiến tình trạng chiếm đoạt sinh học xảy ra là do hệ thống bảo hộ bằng sáng chế hiện tại chưa bao quát được tri thức truyền thống. Để xem xét một giải pháp có đáp ứng các điều kiện tính mới để bảo hộ sáng chế hay không, các cơ quan cấp bằng sáng chế thường dựa vào cơ sở dữ liệu khoa học và tài liệu đã được công bố. Trong khi đó, phần lớn tri thức truyền thống tồn tại dưới dạng truyền miệng hoặc trong các tài liệu không được số hóa, không được tích hợp vào hệ thống tra cứu quốc tế.
Kết quả là nhiều bằng sáng chế thực chất chỉ là sự lặp lại hoặc biến đổi nhỏ từ tri thức đã tồn tại trong cộng đồng bản địa. Dù phát hiện ra, việc hủy bỏ các bằng sáng chế này khá tốn kém và phức tạp, nhất là khi hầu hết chủ sở hữu đứng sau thường là những tập đoàn lớn, vượt quá khả năng của nhiều cộng đồng địa phương.
Một số quốc gia đã cố gắng khắc phục vấn đề này bằng cách xây dựng các cơ sở dữ liệu tri thức truyền thống. Đơn cử như Ấn Độ đã xây dựng Traditional Knowledge Digital Library (TKDL) – một cơ sở dữ liệu số hóa các công thức và cách sử dụng của các cây thuốc từ các văn bản cổ liên quan đến các hệ thống y học Ấn Độ như Ayurveda, Unani, Siddha và Yoga, được dịch sang nhiều ngôn ngữ và tích hợp vào hệ thống tra cứu của các văn phòng sáng chế lớn. Theo báo cáo, TKDL đã giúp ngăn chặn hoặc rút lại hàng trăm đơn đăng ký sáng chế không hợp lệ liên quan đến tri thức truyền thống.
Tuy nhiên, giải pháp này cũng có giới hạn. Không phải quốc gia nào cũng có nguồn lực để xây dựng cơ sở dữ liệu tương tự. Hơn nữa, việc số hóa tri thức có thể làm lộ thông tin, khiến tri thức truyền thống dễ bị khai thác hơn bởi các chủ thể có năng lực công nghệ cao.
Minh bạch nguồn gốc: Bước tiến lớn nhưng chưa đủ
Trước áp lực ngày càng lớn từ các nước đang phát triển và các cộng đồng bản địa, một bước tiến quan trọng đã diễn ra vào năm 2024: Hiệp ước WIPO đầu tiên nhằm giải quyết mối liên quan giữa sở hữu trí tuệ, nguồn gen và kiến thức truyền thống đã ra đời. Theo đó, khi nộp đơn đăng ký bảo hộ sáng chế, người nộp đơn phải công bố nguồn gốc của tài nguyên di truyền và tri thức truyền thống liên quan.
Về lý thuyết, cơ chế này giúp tăng tính minh bạch, cho phép các cơ quan chức năng và cộng đồng liên quan nắm được tình trạng khai thác tri thức truyền thống trong đăng ký bảo hộ sáng chế, nhằm ngăn chặn nạn chiếm đoạt sinh học ngay từ đầu.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng đây mới chỉ là giải pháp bề nổi, chưa đủ để đảm bảo công bằng cho các cộng động địa phương. Bởi lẽ, việc công bố nguồn gốc không đồng nghĩa với việc phải xin phép hay chia sẻ lợi ích. Nói cách khác, một công ty vẫn có thể hợp pháp hóa việc sử dụng tri thức truyền thống, miễn là họ tuân thủ yêu cầu minh bạch nguồn gốc.
Một trong những thách thức lớn nhất trong việc bảo hộ tri thức truyền thống là xác định chủ thể quyền. Nếu tri thức thuộc về một cộng đồng, thì ai sẽ là người đại diện cho cộng đồng đó trong các giao dịch pháp lý?
Vấn đề càng trở nên phức tạp khi tri thức không chỉ thuộc về một cộng đồng duy nhất, mà được chia sẻ giữa nhiều nhóm khác nhau, thậm chí xuyên biên giới quốc gia. Trong những trường hợp như vậy, việc xác định quyền sở hữu và cơ chế chia sẻ lợi ích gần như là một bài toán không có lời giải đơn giản.
Điều này cho thấy một hạn chế mang tính cấu trúc của hệ thống pháp luật hiện đại, vốn được xây dựng dựa trên các chủ thể pháp lý rõ ràng và cá biệt, trong khi tri thức truyền thống lại mang tính tập thể và linh hoạt.
Nghị định thư Nagoya về tiếp cận nguồn gen và chia sẻ lợi ích đã cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách yêu cầu “sự đồng thuận được thông báo trước” (prior informed consent) và “các điều khoản thỏa thuận chung” (mutually agreed terms). Tuy nhiên, việc thực thi các nguyên tắc này phụ thuộc rất lớn vào năng lực thể chế của từng quốc gia.
Từ bảo hộ đến chia sẻ lợi ích
Thay vì chỉ tập trung vào việc ngăn chặn chiếm đoạt sinh học, nhiều chuyên gia đề xuất chuyển sang mô hình chia sẻ lợi ích. Một ví dụ thành công là thỏa thuận giữa chính phủ Nam Phi và cộng đồng người San (Bushman) liên quan đến cây Hoodia – một loài thực vật được cộng đồng người San dùng để chống lại cơn đói khát trong những chuyến đi săn dài ngày từ nhiều thế kỷ trước. Hai bên đã thỏa thuận chia sẻ lợi ích dự kiến thu được từ việc phát triển một loại thuốc giảm cân dựa trên những hoạt chất ức chế cảm giác thèm ăn do các nhà khoa học ở Hội đồng Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp Nam Phi đã phân lập.
Tuy nhiên, những trường hợp như thế này không nhiều. Rất nhiều vụ khai thác tri thức truyền thống mà không xin phép hay chia sẻ lợi ích với cộng đồng địa phương vẫn đang diễn ra, song cộng đồng địa phương không có đủ nguồn lực để tiến hành các thủ tục pháp lý để đòi lại quyền lợi, hoặc thậm chí còn không biết rằng tri thức của họ đang bị khai thác.
Những tranh luận xoay quanh tri thức truyền thống cho thấy một thực tế rằng có lẽ chúng ta đang cố gắng giải quyết một vấn đề mới bằng những công cụ cũ. Hệ thống sở hữu trí tuệ hiện hành có thể không phải là khuôn khổ phù hợp với đối tượng đặc biệt này. Do vậy, một số nhà nghiên cứu đã đề xuất những cách tiếp cận mới, bao gồm xây dựng cơ chế bảo hộ riêng cho tri thức truyền thống.
Tuy nhiên, bất kỳ giải pháp nào cũng phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa lợi ích của cộng đồng và thúc đẩy đổi mới sáng tạo? Nếu bảo hộ quá chặt, tri thức có thể đối mặt với nguy cơ bị mai một. Nhưng nếu bảo hộ quá lỏng, nguy cơ bị chiếm đoạt lại gia tăng.
Tri thức truyền thống đặt ra một thách thức mang tính hệ thống đối với luật sở hữu trí tuệ toàn cầu. Nó buộc chúng ta phải đối diện với những câu hỏi cơ bản về bản chất của sáng tạo, quyền sở hữu và công bằng trong phân phối lợi ích. Trong bối cảnh đó, các nỗ lực quốc tế như hiệp ước của WIPO hay Nghị định thư Nagoya là những bước đi quan trọng, nhưng con đường phía trước vẫn còn rất dài.
Đối với các quốc gia có nguồn tri thức truyền thống phong phú như Việt Nam, đây là một cơ hội nhưng cũng là một thách thức không nhỏ. Nếu không có chiến lược phù hợp, tri thức truyên thống có thể bị thất thoát. Nhưng nếu được quản lý và khai thác hợp lý, nó có thể trở thành một nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho cộng đồng.
