Một trong những nguyên tắc cơ bản của bảo hộ nhãn hiệu là quyền nhãn hiệu chỉ được duy trì hiệu lực khi nhãn hiệu thực sự được đưa vào sử dụng trong hoạt động thương mại. Mục đích của nguyên tắc này nhằm ngăn ngừa tình trạng chiếm giữ nhãn hiệu một cách thụ động, bảo đảm mọi nhãn hiệu khi được bảo hộ đều phải hướng đến mục đích được sử dụng trong thực tế, đem lại giá trị và có tác dụng thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội, trong khi vẫn tạo cơ hội công bằng cho các chủ thể khác có thể tiếp cận, giành quyền khai thác những nhãn hiệu đã đăng ký nhưng không được sử dụng.
Trên cơ sở đó, pháp luật của nhiều quốc gia đều quy định cơ chế chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu nếu nhãn hiệu không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Cam-pu-chia cũng không phải ngoại lệ nhưng quy định này tại Cam-pu-chia đang tồn tại nhiều bất cập khiến việc áp dụng gần như là không thể.
I – Quy định về chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu do không sử dụng và những bất cập:
Điều 15 của Luật Nhãn hiệu, Tên thương mại và Hành vi cạnh tranh không lành mạnh của Cam-pu-chia quy định:
“Bất kỳ người nào có quyền lợi liên quan đều có thể yêu cầu Bộ Thương mại xóa bỏ một nhãn hiệu khỏi Sổ đăng ký đối với toàn bộ hoặc một phần hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu đó đã được đăng ký, với lý do rằng tính đến thời điểm một tháng trước ngày nộp yêu cầu, sau khi được đăng ký, nhãn hiệu đã không được chủ sở hữu đăng ký hoặc bên nhận li-xăng sử dụng trong một thời gian liên tục năm năm.”
Về mặt lý thuyết, quy định này tạo ra một cơ chế quan trọng để loại bỏ các nhãn hiệu không còn được khai thác trên thị trường. Đây cũng là cơ sở pháp lý để các bên thứ ba cân nhắc yêu cầu chấm dứt hiệu lực đối với các nhãn hiệu cản trở việc đăng ký hoặc sử dụng nhãn hiệu của mình tại Cam-pu-chia.
Tuy nhiên, ngay trong chính Điều 15, Luật lại quy định thêm rằng:
“…nhãn hiệu sẽ không bị xóa bỏ nếu chứng minh được rằng có những hoàn cảnh đặc biệt cản trở việc sử dụng nhãn hiệu và không có ý định ngừng sử dụng hoặc từ bỏ nhãn hiệu đối với các hàng hóa hoặc dịch vụ đó”.
Quy định này vốn dĩ nhằm bảo vệ chủ sở hữu trong các trường hợp bất khả kháng hoặc tồn tại những trở ngại khách quan ngoài ý muốn. Tuy nhiên, khi được kết hợp với các quy định khác, chính ngoại lệ này lại trở thành cơ sở làm suy giảm đáng kể hiệu quả của cơ chế chấm dứt hiệu lực do không sử dụng.
Cụ thể, có các trường hợp sau đây:
1. Cơ chế “Tuyên bố không sử dụng” đã vô hiệu hóa ý nghĩa của quy định không sử dụng
Theo Điều 21 Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Nhãn hiệu, Tên thương mại và Hành vi cạnh tranh không lành mạnh của Cam-pu-chia, chủ sở hữu phải nộp Tuyên bố sử dụng sau năm thứ năm và trước năm thứ sáu kể từ ngày đăng ký hoặc gia hạn. Theo đó, nếu nhãn hiệu được sử dụng, chủ sở hữu nộp Tuyên bố sử dụng kèm theo chứng cứ sử dụng. Nếu nhãn hiệu không được sử dụng, chủ sở hữu vẫn có thể nộp Tuyên bố không sử dụng với nội dung rằng:
“Nhãn hiệu không được sử dụng tại thời điểm nộp Tuyên bố sử dụng này, nhưng có dự định được sử dụng trong tương lai và không có ý định ngừng sử dụng; việc không sử dụng là do những hoàn cảnh có lý do chính đáng.”
Điểm đáng chú ý là pháp luật Cam-pu-chia hiện không yêu cầu chủ sở hữu phải:
- Chứng minh sự tồn tại của các “hoàn cảnh có lý do chính đáng”;
- Cung cấp bằng chứng về những trở ngại khách quan dẫn đến việc không sử dụng;
- Chứng minh kế hoạch hoặc dự định sử dụng nhãn hiệu trong tương lai;
- Chứng minh các hoạt động chuẩn bị thương mại hóa nhãn hiệu.
Nói cách khác, việc viện dẫn “hoàn cảnh có lý do chính đáng” hiện chỉ mang tính tuyên bố đơn phương của chủ sở hữu mà không phải chịu bất kỳ cơ chế thẩm tra thực chất nào từ phía cơ quan quản lý. Cũng như vậy, pháp luật Cam-pu-chia không yêu cầu chủ sở hữu phải cung cấp các bằng chứng cho thấy đã có “dự định sẽ sử dụng nhãn hiệu trong tương lai” và “không có ý định ngừng sử dụng”, khiến cho các quy định này hết sức mơ hồ và chỉ mang tính hình thức.
Điều này dẫn đến một nghịch lý pháp lý: mặc dù luật quy định nhãn hiệu không sử dụng liên tục trong năm năm có thể bị chấm dứt hiệu lực, nhưng chủ sở hữu lại hoàn toàn yên tâm vì có thể dễ dàng duy trì hiệu lực đăng ký chỉ bằng một tuyên bố đơn giản về việc họ vẫn có ý định sử dụng nhãn hiệu trong tương lai.
2. Sự thiếu rõ ràng trong tiêu chuẩn chứng minh việc sử dụng
Một bất cập khác là pháp luật Cam-pu-chia hiện chưa đặt ra tiêu chuẩn chặt chẽ đối với chứng cứ sử dụng nhãn hiệu. Theo thực tiễn hiện nay, bằng chứng sử dụng có thể là bằng chứng từ bất kỳ bên thứ ba nào mà không nhất thiết phải là chủ sở hữu hoặc bên được chủ sở hữu cho phép sử dụng hợp pháp.
Cách tiếp cận này làm suy giảm mối liên hệ giữa việc sử dụng thực tế và quyền sở hữu nhãn hiệu, đồng thời làm tăng nguy cơ hợp thức hóa các chứng cứ sử dụng mang tính hình thức hoặc được tạo lập chỉ nhằm mục đích đối phó tránh bị chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu. Hơn nữa, cơ quan có thẩm quyền sẽ gặp khó khăn trong việc đánh giá liệu việc sử dụng đó có thực sự phản ánh đúng hoạt động thương mại thực tế của chủ sở hữu hay không.
Trong khi đó, tại nhiều quốc gia khác (trong đó có Việt Nam), việc sử dụng nhãn hiệu phải được thực hiện bởi chính chủ sở hữu hoặc bên được cấp phép sử dụng nhãn hiệu hợp pháp và phải có những bằng chứng cho thấy rõ việc khai thác thương mại trên thực tế đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mang nhãn hiệu.
3. Tình trạng thiếu cơ chế thực thi chủ động
Điều 21(4) của Nghị định quy định rằng:
“Nhãn hiệu đã đăng ký sẽ bị xóa khỏi hệ thống đăng ký nếu chủ sở hữu không nộp Tuyên bố sử dụng hoặc không sử dụng trong thời gian quy định.”
Tuy nhiên, theo ghi nhận từ thực tiễn, Cơ quan sở hữu trí tuệ Cam-pu-chia hầu như chưa chủ động áp dụng quy định này để xóa bỏ các đăng ký không đáp ứng nghĩa vụ nêu trên. Điều này dẫn đến tình trạng có khoảng cách đáng kể giữa quy định trên giấy tờ và thực tiễn áp dụng. Một cơ chế pháp lý dù được thiết kế chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu hoạt động tuân thủ, việc kiểm tra, rà soát và thực thi nghiêm ngặt từ phía cơ quan quản lý.
4. Quy định phục hồi đăng ký làm suy yếu cơ chế thanh lọc hệ thống
Ngay cả trong trường hợp nhãn hiệu có thể bị xóa khỏi Sổ đăng ký do không nộp Tuyên bố sử dụng hoặc không sử dụng trong thời gian quy định, Mục 6 Điều 24 của Nghị định vẫn cho phép chủ sở hữu yêu cầu khôi phục đăng ký trong vòng 60 ngày kể từ ngày có quyết định xóa bỏ.
Theo đó, quy định này nếu không đi kèm các điều kiện khắt khe về lý do và chứng cứ sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả của cơ chế thanh lọc hệ thống đăng ký nhãn hiệu, và vô hình chung, chủ sở hữu gần như luôn có một “cơ hội thứ hai” để duy trì quyền đăng ký, làm “sống lại” nhãn hiệu của mình ngay cả khi không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu hoặc nộp tuyên bố sử dụng/không sử dụng nhãn hiệu theo quy định.
II – Hệ quả pháp lý và thực tiễn
Những bất cập nêu trên dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý đáng quan ngại như sau:
– Làm gia tăng tình trạng “trademark warehousing”: Các chủ thể có thể đăng ký và duy trì một số lượng lớn nhãn hiệu mà không có ý định sử dụng thực tế, chỉ nhằm mục đích chiếm giữ hoặc dự phòng trong tương lai.
– Làm giảm tính chính xác của Sổ đăng ký nhãn hiệu: Hệ thống đăng ký không còn phản ánh đúng các nhãn hiệu đang được khai thác trên thực tế mà trở thành nơi lưu giữ những nhãn hiệu chỉ tồn tại thuần túy trên giấy tờ.
– Gây cản trở sự gia nhập thị trường và làm gia tăng chi phí pháp lý cho doanh nghiệp: Nhiều doanh nghiệp (nhất là doanh nghiệp mới thành lập) có mong muốn sử dụng nhãn hiệu trong kinh doanh có thể bị từ chối đăng ký do sự tồn tại của những nhãn hiệu đăng ký trước nhưng không sử dụng trên thị trường. Theo đó, các doanh nghiệp sẽ buộc phải tìm kiếm những giải pháp phức tạp và tốn kém hơn như thương lượng chuyển nhượng, xin thư đồng ý (Letter of Consent) hoặc thay đổi chiến lược thương hiệu thay vì có thể dựa vào cơ chế chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu do không sử dụng.
– Làm ảnh hưởng đến môi trường đầu tư: Một hệ thống nhãn hiệu thiếu khả năng loại bỏ các đăng ký không còn giá trị sử dụng thực tế có thể làm giảm tính minh bạch và khả năng dự đoán của môi trường pháp lý, đặc biệt đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
Kết luận
Mặc dù pháp luật Cam-pu-chia ghi nhận cơ chế chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu do không sử dụng, nhưng sự kết hợp giữa quy định về Tuyên bố không sử dụng, tiêu chuẩn chứng minh lỏng lẻo, cơ chế thực thi hạn chế và khả năng khôi phục đăng ký tương đối dễ dàng đã khiến cơ chế này trên thực tế khó phát huy hiệu quả.
Từ góc độ thực tiễn, việc yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu trên cơ sở không sử dụng tại Cam-pu-chia hiện vẫn là một chiến lược có tính rủi ro cao và khó dự đoán kết quả. Do đó, trong trường hợp bị cản trở bởi một nhãn hiệu có trước đang không được sử dụng tại Cam-pu-chia, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời các phương án khác như đàm phán với chủ sở hữu, xin thư đồng ý, chuyển nhượng quyền hoặc xây dựng chiến lược đăng ký thay thế, thay vì chỉ dựa vào cơ chế chấm dứt hiệu lực do không sử dụng.
Tác giả: Trần Thị Anh Thi
Phòng Nhãn hiệu
