Việt Nam: Điểm mới trong hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025

Ba văn bản pháp luật quan trọng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ (SHTT), bao gồm Luật SHTT sửa đổi số 131/2025/QH15, Nghị định số 100/2026/NĐ-CP và Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN, đều đã chính thức có hiệu lực từ ngày 01/04/2026. Các văn bản này đánh dấu những thay đổi toàn diện đối với hệ thống pháp luật SHTT tại Việt Nam.

Tiếp nối bài viết trước đây về Luật SHTT sửa đổi, bài viết này tập trung phân tích một số điểm mới đáng lưu ý được quy định tại Nghị định và Thông tư vừa được ban hành ngày 31/03/2026.

I. CÁC VẤN ĐỀ CHUNG

I.1. Thúc đẩy thương mại hóa quyền SHTT

Lần đầu tiên, cơ chế quản lý SHTT tại Việt Nam được bổ sung quy định về Cơ sở dữ liệu giá giao dịch quyền SHTT (theo Điều 9d của Nghị định số 100/2026/NĐ-CP). Hệ thống này sẽ thống nhất dữ liệu trên toàn quốc về giá trị các giao dịch hợp pháp (chuyển nhượng, chuyển quyền sử dụng, thế chấp, góp vốn…), bao gồm thông tin chi tiết về các bên giao dịch và loại hình hợp đồng. Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan được chỉ định sẽ chịu trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương xây dựng, quản lý, vận hành, bảo trì và phát triển Cơ sở dữ liệu này.

Quy định này cho thấy tư duy chính sách của Việt Nam đã có bước dịch chuyển mang tính chiến lược: không chỉ dừng lại ở việc bảo hộ quyền thuần túy, mà tập trung thúc đẩy chủ sở hữu khai thác tối đa giá trị tài sản của quyền SHTT, biến chúng thành nguồn lực kinh tế có tính thanh khoản cao.

I.2. Đối tượng sở hữu công nghiệp được tạo ra từ hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI)

Bắt kịp xu hướng công nghệ toàn cầu, Điều 10a của Nghị định số 100/2026/NĐ-CP quy định: các sáng chế và kiểu dáng công nghiệp tạo ra bởi AI chỉ được bảo hộ nếu có sự đóng góp đáng kể của con người. Cụ thể, con người phải thực hiện các bước:

a) Xác định vấn đề cần giải quyết, trong đó phải bao hàm cả ý tưởng về giải pháp, không chỉ là mô tả vấn đề chung chung;

b) Lựa chọn dữ liệu đầu vào, mục tiêu, ràng buộc, tham số từ ý tưởng sáng tạo của con người, không chỉ dựa trên dữ liệu sẵn có hoặc gợi ý tự động từ hệ thống trí tuệ nhân tạo;

c) Đánh giá, lựa chọn, tinh chỉnh, thử nghiệm (nếu có) và diễn giải kết quả do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra, trong đó việc tinh chỉnh phải làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng cốt lõi của kết quả hệ thống trí tuệ nhân tạo để tạo ra giá trị mới;

d) Quyết định kết quả cuối cùng là sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí yêu cầu được bảo hộ.

Nếu đáp ứng các điều kiện này, con người sẽ được công nhận là tác giả của sáng chế/kiểu dáng công nghiệp theo khoản 1 Điều 122 Luật SHTT. Đây là điểm mà người nộp đơn cần đặc biệt lưu ý, vì việc không chứng minh được sự đóng góp đáng kể của con người này có thể trở thành căn cứ để hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ.

Tuy nhiên, đối với nhãn hiệu tạo bởi AI, việc bảo hộ vẫn tuân theo các điều kiện chung của Luật SHTT hiện hành.

I.3. Rút ngắn thời hạn giải quyết thủ tục

Theo Luật SHTT sửa đổi ngày 10/12/2025, nhiều thời hạn theo luật định để xử lý đơn đăng ký sở hữu trí tuệ đã được rút ngắn. Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN đã tiếp tục rút ngắn thêm một số thời hạn theo luật định khác, cụ thể là:

– Thời hạn phản hồi thông báo kết quả thẩm định nội dung đơn kiểu dáng công nghiệp giảm từ 3 tháng xuống còn 2 tháng.

– Thời hạn phản hồi thông báo dự định từ chối sửa đổi/bổ sung đơn giảm từ 2 tháng xuống còn 1 tháng.

– Thời hạn nộp lệ phí cấp văn bằng cũng giảm từ 3 tháng xuống còn 2 tháng.

I.4. Lược bỏ việc ban hành Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ bằng văn bản

Quy trình xác lập quyền sở hữu công nghiệp đã có bước chuyển mình theo hướng tinh gọn hơn: lược bỏ bước ban hành Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ dạng văn bản – vốn mang tính hình thức và gây tốn kém nguồn lực.

Thay vào đó, trạng thái “hợp lệ” của đơn ở giai đoạn thẩm định hình thức sẽ được xác lập thông qua danh sách công bố hàng tuần trên Cổng thông tin điện tử của Cục SHTT. Bước cải tiến này phản ánh đúng tinh thần chuyển đổi số, giúp đẩy nhanh lộ trình thẩm định và giảm thiểu gánh nặng thủ tục cho cả cơ quan quản lý và người nộp đơn.

I.5. Cách xác định ngày nộp đơn đối với đơn đăng ký nộp qua hệ thống trực tuyến

Thông tư mới đã làm rõ quy tắc xác định ngày nộp đơn đối với đơn nộp qua hệ thống trực tuyến. Cụ thể là, đối với các đơn được nộp qua hệ thống trực tuyến ngoài giờ hành chính, vào ngày nghỉ hoặc lễ Tết thì ngày nộp đơn sẽ được ghi nhận là ngày làm việc kế tiếp.

Trong bối cảnh cuộc đua xác lập quyền ưu tiên luôn diễn ra quyết liệt, việc luật hóa chi tiết các mốc thời gian như vậy là cực kỳ thiết yếu, giúp đảm bảo tính dự báo và an toàn pháp lý cho người nộp đơn.

I.6. Thẩm định nội dung nhanh đối với đơn sáng chế và nhãn hiệu

Một điểm mới đáng chú ý tại Nghị định là việc cho phép thẩm định nội dung nhanh đối với đơn sáng chế và đơn nhãn hiệu, với thời gian xử lý rút ngắn xuống còn khoảng 03 tháng nếu đáp ứng các điều kiện nhất định. Cơ chế này được kỳ vọng sẽ tháo gỡ phần nào áp lực về thời gian thẩm định vốn kéo dài trong thực tiễn.

Đối với đơn sáng chế, chính sách này hướng tới các công nghệ mang tính ưu tiên. Cụ thể, sáng chế phải thuộc danh mục công nghệ chiến lược, sản phẩm công nghệ chiến lược theo quy định của pháp luật về công nghệ cao (chẳng hạn như công nghệ mạng di động thế hệ mới 5G/6G), hoặc phục vụ các nhu cầu cấp bách liên quan đến an ninh, quốc phòng, thiên tai, dịch bệnh. Đồng thời, sáng chế đó cần đã được đưa vào khai thác thương mại.

Trong bối cảnh các chương trình hợp tác thẩm định sáng chế như PPH hiện vẫn bị giới hạn về số lượng hồ sơ tiếp nhận, việc bổ sung “làn ưu tiên” này cho thấy định hướng rõ ràng của Việt Nam trong việc thúc đẩy phát triển và thương mại hóa các công nghệ trọng điểm.

Đối với đơn nhãn hiệu, điều kiện áp dụng cơ chế thẩm định nhanh được thiết kế chặt chẽ hơn. Nhãn hiệu phải gắn với sản phẩm thuộc các lĩnh vực ưu tiên nêu trên, đồng thời việc đăng ký nhãn hiệu phải là điều kiện bắt buộc để xin cấp phép sản xuất hoặc kinh doanh. Ngoài ra, cơ chế này chỉ áp dụng đối với đơn nộp trực tiếp trong nước và không áp dụng cho một số loại nhãn hiệu đặc thù như nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận, nhãn hiệu ba chiều hoặc nhãn hiệu âm thanh. Toàn bộ danh mục hàng hóa, dịch vụ trong đơn cũng phải đáp ứng đồng thời các điều kiện liên quan.

Tuy nhiên, cơ chế thẩm định nhanh không mang tính “tuyệt đối”. Theo quy định tại Điều 81 của Thông tư, trong trường hợp đơn yêu cầu thẩm định nhanh không đáp ứng các điều kiện áp dụng, hoặc phát sinh tranh chấp, khiếu nại, phản đối, hoặc dấu hiệu trong đơn nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với dấu hiệu trong đơn có ngày nộp sớm hơn (kể cả đơn có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên) nhưng chưa được xử lý, thì đơn sẽ được thẩm định theo quy trình thông thường.

Nhìn tổng thể, quy định này phản ánh nỗ lực của cơ quan quản lý trong việc cân bằng giữa yêu cầu rút ngắn thời gian xử lý và đảm bảo chất lượng thẩm định, đồng thời tạo thêm động lực cho các hoạt động đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực ưu tiên.

II. CÁC VẤN ĐỀ CỤ THỂ LIÊN QUAN ĐẾN SÁNG CHẾ

Cơ chế “nộp đơn đầu tiên” (First filing) được chuyển sang cơ chế “giấy phép nộp đơn ra nước ngoài” (Foreign Filing License). Nếu như trước đây pháp luật Việt Nam áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và không đặt ra thủ tục cấp phép nộp đơn ở nước ngoài, thì nay cơ chế này đã được thay thế bằng yêu cầu xin phép trong một số trường hợp nhất định.

Cụ thể, đối với các sáng chế thuộc danh mục bí mật nhà nước trong lĩnh vực kỹ thuật có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, được tạo ra tại Việt Nam và có quyền đăng ký thuộc về cá nhân là công dân Việt Nam cư trú tại Việt Nam hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam, khi có nhu cầu nộp đơn đăng ký sáng chế ở nước ngoài, chủ thể phải thực hiện thủ tục xin phép cơ quan có thẩm quyền (Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an).

Trong trường hợp thông thường, trong thời hạn 30 ngày, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định cho phép hoặc từ chối việc nộp đơn ra nước ngoài.

Tuy nhiên, trên thực tế, phạm vi “bí mật nhà nước” hiện được quy định trong một hệ thống văn bản tương đối rộng và chưa thực sự cụ thể, khiến cho người nộp đơn gặp khó khăn trong việc tự đánh giá liệu sáng chế của mình có thuộc “lĩnh vực kỹ thuật ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh” hay không, và do đó có cần xin phép hay không. Trong bối cảnh đó, việc ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn là cần thiết, nhằm tránh việc thủ tục này trở thành một rào cản về thời gian và chi phí đối với hoạt động đăng ký sáng chế ở nước ngoài.

III. CÁC VẤN ĐỀ CỤ THỂ LIÊN QUAN ĐẾN KIỂU DÁNG CÔNG NGHIỆP

Có thể nói thay đổi đáng chú ý nhất là việc Việt Nam chính thức mở rộng phạm vi bảo hộ kiểu dáng công nghiệp, bao gồm cả kiểu dáng riêng phần và kiểu dáng của sản phẩm phi vật thể. Từ các quy định tại Thông tư và Điều 76 của Nghị định về yếu tố xâm phạm quyền, có thể rút ra một số điểm đáng lưu ý như sau:

Đối với kiểu dáng riêng phần, cách tiếp cận trong xác định xâm phạm đã được làm rõ hơn. Khi đánh giá hành vi xâm phạm, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét không chỉ sự tương đồng về hình dáng của phần được bảo hộ, mà còn cả vị trí của phần đó trên tổng thể sản phẩm cũng như tỷ lệ của phần đó so với toàn bộ sản phẩm. Phần được xem xét có thể là bộ phận có thể tách rời (ví dụ một chi tiết của sản phẩm phức hợp) hoặc không thể tách rời nếu việc tách rời làm phá hủy sản phẩm. Đồng thời, việc so sánh chỉ đặt ra đối với các sản phẩm cùng loại, và sẽ không áp dụng đối với các sản phẩm khác loại.

Về cách thể hiện, kiểu dáng riêng phần có thể được trình bày dưới nhiều hình thức, chẳng hạn phần yêu cầu bảo hộ được thể hiện bằng nét liền, trong khi phần không yêu cầu bảo hộ được thể hiện bằng nét đứt, hoặc phần yêu cầu bảo hộ được làm nổi bật bằng màu sắc tương phản.

Đối với kiểu dáng của sản phẩm phi vật thể, Nghị định lần đầu tiên đưa ra khái niệm chính thức, theo đó đây là các đối tượng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, mà được tạo ra thông qua việc hiển thị hoặc trình chiếu thiết kế trên bề mặt hoặc trong không gian (kể cả môi trường không khí), đồng thời có chức năng thực tiễn nhất định như vận hành, tương tác hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

Đáng chú ý, trong quá trình thẩm định và xử lý xâm phạm, sản phẩm phi vật thể và sản phẩm vật thể có thể được coi là cùng loại, mở ra khả năng so sánh chéo giữa hai nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, các yếu tố tạo dáng của kiểu dáng phi vật thể được xác định theo cách tiếp cận khác, bao gồm hình dạng, màu sắc, bố cục, tỷ lệ, trình tự hiển thị và hiệu ứng thị giác của các yếu tố đồ họa. Trong khi đó, các nội dung hiển thị có thể thay đổi theo người dùng (như văn bản, dữ liệu số) sẽ không được coi là đặc điểm tạo dáng cơ bản.

Bên cạnh đó, quy định cũng đặt ra yêu cầu cụ thể đối với việc thể hiện kiểu dáng phi vật thể trong bộ ảnh/bản vẽ. Theo đó, kiểu dáng phải được thể hiện trong một trạng thái sử dụng thống nhất, đồng thời có thể bổ sung các hình ảnh thể hiện trạng thái khác nhằm làm rõ bản chất thiết kế. Đối với các kiểu dáng có yếu tố chuyển động hoặc biến đổi hình dạng, sự thay đổi này có thể được minh họa thông qua chuỗi hình ảnh liên tiếp, thể hiện các giai đoạn của quá trình chuyển đổi.

Nhìn tổng thể, có thể thấy phạm vi đối tượng được bảo hộ kiểu dáng công nghiệp theo các quy định mới đã được mở rộng đáng kể, tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, kiểu chữ (typeface) vẫn chưa thuộc đối tượng được bảo hộ tại Việt Nam.

IV. CÁC VẤN ĐỀ CỤ THỂ LIÊN QUAN ĐẾN NHÃN HIỆU

IV.1. Chứng minh quyền sử dụng hình ảnh của cá nhân để đăng ký nhãn hiệu

Thông tư bổ sung thêm quy định về tài liệu chứng minh quyền sử dụng hình ảnh của cá nhân để đăng ký nhãn hiệu, xử lý thực tiễn hiện nay khi người nộp đơn sử dụng hình ảnh của cá nhân để đăng ký nhãn hiệu tại khoản 8 Điều 68. Quy định này phù hợp với khoản 1 điều 32 Bộ luật dân sự 2015 “cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình”, việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý và việc sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Đáng lưu ý, ngay cả khi người nộp đơn muốn sử dụng chính hình ảnh của mình để đăng ký nhãn hiệu thì cũng cần nộp Giấy tờ tùy thân có hình ảnh của mình như một tài liệu chứng minh.

Tuy nhiên, Thông tư cũng linh hoạt mở ra hướng không cần có các tài liệu Giấy tờ tùy thân nêu trên nếu Cục SHTT có thể tiếp cận hình ảnh, thông tin của cá nhân từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.

IV.2. Quy định về “Yếu tố loại trừ”

IV.2.1. Cập nhật quy định về yếu tố loại trừ

Đối với yếu tố loại trừ, tại Điều 69.3.d của Thông tư, “Người nộp đơn có thể tự loại trừ một hoặc một số yếu tố của mẫu nhãn hiệu mà người nộp đơn không yêu cầu bảo hộ riêng các yếu tố loại trừ này”. Nếu người nộp đơn không loại trừ hoặc loại trừ không xác đáng các yếu tố không có khả năng tự phân biệt từ thời điểm nộp đơn, tại giai đoạn thẩm định nội dung, Cục SHTT sẽ ra thông báo kết quả thẩm định nội dung và nêu rõ các yếu tố này, đồng thời ấn định thời hạn 02 tháng kể từ ngày ra thông báo để người nộp đơn có ý kiến bằng văn bản. Trường hợp người nộp đơn chủ động sửa đổi, bổ sung không bảo hộ riêng đối với các yếu tố loại trừ trong mẫu nhãn hiệu sau khi nộp đơn, người nộp đơn phải nêu rõ trong Tờ khai sửa đổi.

Nếu là đơn Madrid chỉ định tại Việt Nam, trường hợp nhãn hiệu chứa yếu tố loại trừ mà người nộp đơn chưa nêu yếu tố loại trừ đó trong đơn hoặc đã nêu nhưng không xác đáng, thì trước khi kết thúc thời hạn 12 tháng nêu tại khoản 1 Điều 91 theo Thông tư, Cục Sở hữu trí tuệ ra thông báo tạm thời từ chối và gửi thông báo đó cho Văn phòng quốc tế.

Việc bổ sung về “Yếu tố loại trừ” là một điểm mới tiến bộ, giúp: người nộp đơn có thể tự chủ động nêu yếu tố loại trừ (disclaimer) giống như một số quốc gia hiện nay. Trường hợp yếu tố loại trừ do người nộp đơn tự xác định là xác đáng, Cục sẽ không phải ra thông báo liên quan đến yếu tố loại trừ và do đó sẽ rút ngắn thời gian xử lý đơn.

IV.2.2. Cách trình bày tên, địa chỉ người nộp đơn nước ngoài

Bên cạnh đó, khoản đ Điều này cũng được bổ sung, quy định trường hợp người nộp đơn là cá nhân nước ngoài hoặc tổ chức nước ngoài thì tên và địa chỉ phải được thể hiện bằng chữ cái La-tinh theo dạng quốc tế của tên gốc, không dịch hoặc phiên âm sang tiếng Việt. Quy định này nhằm giải quyết bất cập trên thực tiễn và phù hợp với thông lệ quốc tế: người nộp đơn nước ngoài thường tự dịch tên địa chỉ sang tiếng Việt (ví dụ Bắc Kinh,…) dẫn đến những vướng mắc khi thẩm định đơn đặc biệt là liên quan đến nhãn hiệu đối chứng (có cùng chủ hay không khi địa chỉ không giống nhau).

IV.3. Đánh giá khả năng phân biệt của dấu hiệu nêu trong đơn

Đối với nhãn hiệu cấu thành bởi hai âm tiết, Điều 76 của Thông tư đã có những sửa đổi làm rõ hơn về nội dung này. Cụ thể, theo quy định trước đây, trên thực tế rất khó xác định “hai chữ cái không đọc được như một từ”. Theo quy định mới, nội dung này được sửa thành “hai chữ cái nhưng không đọc được thành một âm tiết (đối với tiếng Việt) hoặc không phải là một từ đối với ngôn ngữ thông dụng khác (tiếng Anh, tiếng Pháp)” thì không có khả năng tự phân biệt. Quy định này đã làm rõ hơn trường hợp nhãn hiệu cấu thành bởi hai âm tiết như thế nào thì đủ điều kiện về khả năng tự phân biệt.

Đối với nhãn hiệu âm thanh, khoản 3 và 4 được bổ dung vào Điều 76 để đánh giá khả năng phân biệt của dấu hiệu âm thanh như sau:

3. Đánh giá khả năng phân biệt của dấu hiệu âm thanh được thực hiện như sau:

Trừ các trường hợp ngoại lệ quy định tại khoản 5 Điều này, dấu hiệu âm thanh bị coi là không có khả năng phân biệt nếu:

a) Âm thanh phổ biến, thông dụng được sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ hoặc trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh liên quan đến hàng hóa, dịch vụ và đã trở nên quen thuộc đối với công chúng liên quan;

b) Âm thanh có quá nhiều giai điệu, âm sắc hoặc quá dài khiến không thể nhận biết và ghi nhớ được;

c) Âm thanh quá ngắn và đơn giản, chỉ bao gồm 1 hoặc 2 nốt nhạc;

d) Âm thanh mang nội dung mô tả chính hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu như dấu hiệu chỉ dẫn về thời gian, địa điểm, phương pháp sản xuất, chủng loại, số lượng, chất lượng, tính chất, thành phần, công dụng, giá trị hoặc các đặc tính khác của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu;

đ) Âm thanh mang nội dung mô tả, chỉ nguồn gốc địa lý của hàng hóa, dịch vụ;

e) Âm thanh có ý nghĩa mô tả hình thức pháp lý, lĩnh vực kinh doanh;

4. Trường hợp nhãn hiệu âm thanh có chứa nội dung ngôn ngữ, thì nội dung ngôn ngữ đó được đánh giá về khả năng phân biệt tương tự như đánh giá khả năng phân biệt của dấu hiệu chữ theo quy định tại khoản 1 Điều này.

Như vậy, nhãn hiệu âm thanh phải đáp ứng cùng tiêu chí phân biệt như các loại nhãn hiệu khác – tức là phải có khả năng chỉ ra nguồn gốc thương mại của hàng hóa/dịch vụ và được công chúng liên quan nhận thức là chỉ dẫn nguồn gốc chứ không chỉ là dấu hiệu mô tả thể hiện âm thanh bình thường. Vì vậy, quy định về đánh giá khả năng phân biệt của dấu hiệu âm thanh cũng bao gồm hầu hết những tiêu chí như đối với dấu hiệu chữ, dấu hiệu hình.

IV.4. Không chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp được khi văn bằng bị chấm dứt, hủy bỏ hiệu lực hoặc hết thời hạn bảo hộ

Điều 115.6 của Thông tư đã được bổ sung quy định về thủ tục xử lý hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp có nêu rõ, trường hợp văn bằng bảo hộ là đối tượng của hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp đã bị chấm dứt, hủy bỏ hiệu lực hoặc hết thời hạn bảo hộ theo quy định, Cục Sở hữu trí tuệ ra quyết định từ chối đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp. Có thể thấy quy định này đã làm rõ rằng chỉ các văn bằng bảo hộ còn hiệu lực mới được phép chuyển nhượng, qua đó ngăn chặn các giao dịch không hợp lệ ngay từ đầu. Điều này giúp tăng tính minh bạch, bảo vệ bên nhận chuyển nhượng và nâng cao độ an toàn pháp lý trong các giao dịch sở hữu công nghiệp.

IV.5. Bổ sung quy định về sửa đổi văn bằng bảo h

Quy định mới theo Điều 110 tại Thông tư bổ sung cơ chế tạm dừng xử lý yêu cầu sửa đổi văn bằng bảo hộ khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền hoặc khi quyền SHTT đang được dùng làm tài sản bảo đảm, giúp đảm bảo tuân thủ các thủ tục pháp lý liên quan. Đồng thời, lần đầu tiên quy trình rút hồ sơ sửa đổi được quy định rõ ràng, minh bạch, tương tự các thủ tục rút đơn khác, và không cho phép khôi phục sau khi đã rút hợp lệ. Bên cạnh đó, cụm từ “cấp lại văn bằng bảo hộ” được sửa lại “phát hành lại văn bằng bảo hộ” khi phát hiện sai sót, thay vì “cấp lại” như trước, nhằm tránh nhầm lẫn về thủ tục giữa Cục SHTT và các Sở Khoa học và Công nghệ. Những thay đổi này góp phần tăng tính minh bạch, chuẩn hóa quy trình và giảm rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp trong quá trình quản lý quyền SHTT.

IV.6. Đối với việc đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý

IV.6.1. Bổ sung yêu cầu đối với đơn đăng ký chỉ dẫn địa lý

Theo khoản 6 Điều 94 của Thông tư, quy định mới làm rõ thuật ngữ để xác định yêu cầu, tiêu chuẩn của các phòng thí nghiệm, phòng kiểm nghiệm, phòng phân tích cung cấp các kết quả phân tích, kiểm nghiệm các chỉ tiêu về vật lý, hóa học, sinh học của sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý. Quy định mới thể hiện xu hướng nâng chuẩn chứng cứ khoa học trong hồ sơ chỉ dẫn địa lý, khi yêu cầu kết quả phân tích phải gắn với các tổ chức thử nghiệm được công nhận và đúng phạm vi kỹ thuật. Đồng thời, cơ chế linh hoạt cho phép sử dụng dữ liệu từ nguồn chưa được công nhận nhưng kèm theo giải trình chặt chẽ cho thấy cách tiếp cận cân bằng giữa tính nghiêm ngặt và tính khả thi.

IV.6.2. Đánh giá điều kiện bảo hộ chỉ dẫn địa lý

Quy định mới về đánh giá điều kiện bảo hộ chỉ dẫn địa lý cũng được bổ sung tại Điều 101.3 của Thông tư. Theo đó, tùy theo mức độ phức tạp của việc đánh giá các điều kiện bảo hộ nêu tại điểm a khoản này, Cục Sở hữu trí tuệ có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia tư vấn độc lập, Hội đồng tư vấn chỉ dẫn địa lý hoặc thực hiện việc khảo sát bổ sung. Việc xin ý kiến chuyên gia tư vấn độc lập hoặc thành lập Hội đồng tư vấn bao gồm các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan và việc tổ chức khảo sát thực tế giúp cho Cục SHTT có thể thu thập thêm thông tin mà người nộp đơn chưa thể hiện được rõ trong tài liệu cung cấp hay xác minh, làm rõ thêm các thông tin đó để có thể thẩm định/đánh giá các điều kiện bảo hộ một cách chính xác, đầy đủ.

IV.6.3. Xử lý các chỉ dẫn địa lý đồng âm

Đồng thời, đối với các chỉ dẫn địa lý đồng âm, quy định mới được bổ sung tại Điều 101.3 để có căn cứ thực hiện, bảo đảm khả năng phân biệt giữa các chỉ dẫn địa lý đồng âm. Quy định mới mở rộng phạm vi xử lý chỉ dẫn địa lý đồng âm, không chỉ với chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ mà còn bao gồm các đơn đang chờ xử lý, qua đó kiểm soát xung đột ngay từ giai đoạn sớm. Đồng thời, cơ chế tham vấn hai chiều (người nộp đơn và chủ sở hữu chỉ dẫn địa lý hiện hữu) giúp đánh giá khả năng phân biệt một cách khách quan và đầy đủ hơn. Tổng thể, quy định mới nâng cao tính minh bạch, phối hợp và chất lượng thẩm định trong các trường hợp chỉ dẫn địa lý đồng âm.

V. CÁC VẤN ĐỀ CỤ THỂ LIÊN QUAN ĐẾN THỰC THI QUYỀN

V.1. Cơ sở dữ liệu về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Nếu Điều 11 của Nghị định tập trung vào việc xác lập khung pháp lý vững chắc cho Cơ sở dữ liệu (CSDL) quốc gia về Sở hữu công nghiệp (SHCN), thì Điều 133 của Thông tư đã cụ thể hóa các hoạt động nhằm bảo đảm thông tin về quyền SHCN, giao những nhiệm vụ then chốt cho Cục SHTT, bao gồm những nhiệm vụ về hạ tầng, xây dựng và vận hành, phổ biến và đào tạo. Trong đó, Cục SHTT sẽ trực tiếp vận hành hai loại CSDL mang tính ứng dụng cao là CSDL về giá giao dịch quyền SHTT và CSDL về bảo vệ quyền SHTT.

CSDL về bảo vệ quyền SHTT sẽ bao gồm dữ liệu về:

(i) Các vụ tranh chấp, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã được xử lý

(ii) Loại đối tượng quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm

(iii) Kết quả xử lý, tình trạng thi hành kết quả xử lý

(iv) Các thông tin liên quan trong quá trình xử lý (nếu có), và

(v) Thông tin của các cơ quan bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Việc xây dựng CSDL tập trung nhằm thu thập, chuẩn hóa, quản lý và khai thác thông tin phục vụ công tác theo dõi, hỗ trợ và phối hợp thực hiện, góp phần nâng cao hiệu quả của hoạt động xử lý hành vi xâm phạm, bảo vệ quyền SHTT.

V.2. Tự động hóa quy trình, nghiệp vụ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Điều 12 của Nghị định đánh dấu bước tiến mới khi bổ sung quy định về ứng dụng ứng dụng công nghệ trong việc phát hiện, giám sát và xử lý hành vi xâm phạm, cụ thể:

(i) Phát hiện, giám sát và theo dõi tự động hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng;

(ii) Xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng theo thẩm quyền, bao gồm việc yêu cầu gỡ bỏ nội dung xâm phạm, tạm ngừng hoặc hạn chế hoạt động của tài khoản xâm phạm.

Quy định này phản ánh định hướng chuyển đổi số trong thực thi pháp luật, đồng thời đặt nền tảng pháp lý cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn vào công tác bảo hộ quyền SHTT – lĩnh vực vốn đòi hỏi phải phát hiện và phản ứng nhanh trước các hành vi xâm phạm ngày càng tinh vi và gia tăng trên môi trường số. Đặc biệt, việc bổ sung cơ chế phối hợp xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài sẽ giúp tháo gỡ nút thắt trong các vụ việc xâm phạm xuyên quốc gia, đảm bảo quyền và lợi ích của chủ thể quyền SHTT.

V.3. Buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại

Điều 37 của Nghị định đã sửa đổi quy định về buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, hàng hóa giả mạo chỉ dẫn địa lý, hàng hóa xâm phạm quyền SHCN, quyền đối với giống cây trồng theo hướng phân hóa rõ rệt.

Nếu Nghị định 65/2023/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 100/2026/NĐ-CP) quy định điều kiện chung cho tất cả các đối tượng nêu trên thì Nghị định số 100/2026/NĐ-CP đã chia thành điều kiện riêng cho hai loại đối tượng, cụ thể:

(i) Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu (Khoản 1)

(ii) Các loại hàng hóa còn lại gồm hàng hóa giả mạo chỉ dẫn địa lý, hàng hóa xâm phạm quyền SHCN, quyền đối với giống cây trồng (Khoản 2)

Ngoài các điều kiện chung áp dụng đối với Nhóm (ii), hàng hóa giả mạo nhãn hiệu chỉ được phân phối nếu việc tiêu huỷ gây hại cho môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng. Quy định này đã siết chặt việc xử lý hàng giả mạo nhãn hiệu, theo đó, tiêu hủy là bắt buộc nếu không thể chứng minh được tác hại gây ra cho môi trường, sức khỏe cộng đồng từ việc tiêu hủy đó; việc phân phối chỉ là ngoại lệ đặc biệt khi việc tiêu hủy được xác định có hại cho lợi ích công cộng hơn là lợi ích mang lại trong hoạt động bảo vệ quyền SHCN.

V.4. Ủy quyền

Như đã đưa tin trước đó, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi quy định: “Trường hợp văn bản uỷ quyền không ghi rõ thời hạn uỷ quyền thì thời hạn uỷ quyền được xác định theo quy định của Bộ luật Dân sự. Trường hợp bên uỷ quyền hoặc bên được uỷ quyền đơn phương chấm dứt việc uỷ quyền thì phải có văn bản tuyên bố chấm dứt việc uỷ quyền.”

Theo đó, vì việc ủy quyền được lập thành một văn bản, nên việc chấm dứt ủy quyền cần phải được tuyên bố bằng một văn bản khác.

Ngoài ra, Điều 140.2 của Bộ luật Dân sự quy định:

“2. Trường hợp không xác định được thời hạn đại diện theo quy định tại khoản 1 Điều này thì thời hạn đại diện được xác định như sau:

a) Nếu quyền đại diện được xác định theo giao dịch dân sự cụ thể thì thời hạn đại diện được tính đến thời điểm chấm dứt giao dịch dân sự đó;

b) Nếu quyền đại diện không được xác định với giao dịch dân sự cụ thể thì thời hạn đại diện là 01 năm, kể từ thời điểm phát sinh quyền đại diện.”

Điều 8.6 của Thông tư quy định về các trường hợp thông thường như sau:

Trường hợp văn bản ủy quyền nêu rõ việc ủy quyền chỉ chấm dứt khi một trong hai bên có văn bản tuyên bố chấm dứt hoặc khi có văn bản ủy quyền khác thay thế thì văn bản ủy quyền đó được coi là có quy định về thời hạn theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 107 của Luật Sở hữu trí tuệ.

Như vậy, nếu một văn bản ủy quyền có nêu một trong hai nội dung trên, nó được coi là có quy định về thời hạn ủy quyền.

V.5. Chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ nhãn hiệu

Điều 111 của Thông tư đã quy định nhiều vấn đề mới liên quan đến việc chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ nhãn hiệu, cụ thể:

(i) Các trường hợp không được coi là sử dụng nhãn hiệu: Quy định này là điểm mới nổi bật, giúp gỡ bỏ các vướng mắc khi thẩm định các bằng chứng sử dụng dùng để vượt qua yêu cầu chấm dứt hiệu lực vì thực tế nhiều trường hợp nộp bằng chứng mang tính đối phó, hình thức mà không thực sự phản ánh được việc khai thác thương mại của hàng hóa, dịch vụ trên thực tế.

(ii) Số lượng yêu cầu chấm dứt hiệu lực trong đơn yêu cầu chấm dứt hiệu lực: Nếu Nghị định 65/2023/NĐ-CP cho phép một đơn có thể yêu cầu chấm dứt hiệu lực một hoặc nhiều văn bằng bảo hộ nếu có cùng một lý lẽ, thì quy định mới chỉ cho phép mỗi đơn yêu cầu chấm dứt hiệu lực chỉ được yêu cầu chấm dứt hiệu lực một văn bằng bảo hộ.

(iii) Quy trình và thời gian xử lý đơn yêu cầu chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ: Quy trình và thời gian xử lý đơn yêu cầu chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ cũng được làm rõ và có sự điều chỉnh so với Nghị định 65/2023/NĐ-CP. Đáng lưu ý, thời hạn để chủ văn bằng có ý kiến đối với thông báo của Cục Sở hữu trí tuệ được rút gọn còn 1 tháng đối với văn bằng bảo hộ quốc gia.

(iv) Chấm dứt xử lý: Thông tư còn cho thấy sự tiến bộ trong việc tránh giải quyết chồng chéo và không cần thiết đối với cùng một đối tượng, cụ thể: Cục Sở hữu trí tuệ chấm dứt xử lý việc giải quyết toàn bộ hoặc một phần yêu cầu chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ trong trường hợp văn bằng bảo hộ là đối tượng của yêu cầu chấm dứt hiệu lực đã bị hủy bỏ hiệu lực toàn bộ hoặc một phần theo quyết định của Cục Sở hữu trí tuệ (hoặc theo bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án).”

V.6. Hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ

Điều 112 của Thông tư  đã quy định nhiều vấn đề mới liên quan đến việc hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ nhãn hiệu, cụ thể:

(i) Dụng ý xấu: Việc quy định thêm các trường hợp được coi là dụng ý xấu khi:

(a) Người nộp đơn đăng ký số lượng lớn nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với các nhãn hiệu đang được người khác sử dụng tại Việt Nam cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự mà việc đăng ký này vượt quá năng lực kinh doanh thông thường và không có bằng chứng thể hiện ý định sử dụng thực sự các nhãn hiệu này trong hoạt động sản xuất, kinh doanh

hoặc

(b) Tại thời điểm nộp đơn, nhãn hiệu đăng ký trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với nhãn hiệu đã được người tiêu dùng có liên quan tại Việt Nam thừa nhận là dấu hiệu chỉ nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự của người khác hoặc nhãn hiệu đăng ký trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với nhãn hiệu nổi tiếng tại các nước khác

Những quy định nêu trên hoàn toàn phù hợp với thực tiễn, giải quyết được hạn chế trong Thông tư 23/2023/TT-BKHCN (thay thế bởi Thông tư 10/2026/TT-BKHCN) khi quy định ràng buộc có căn cứ cho rằng tại thời điểm nộp đơn biết hoặc có cơ sở để biết nhãn hiệu mình đăng ký trùng hoặc tương tự đến mức khó phân biệt với một nhãn hiệu đang được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam hoặc nhãn hiệu nổi tiếng tại các nước khác cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự.

(ii) Số lượng yêu cầu chấm dứt hiệu lực trong đơn yêu cầu hủy bỏ hiệu lực: Nếu Nghị định 65/2023/NĐ-CP cho phép trong một đơn có thể yêu cầu hủy bỏ hiệu lực một hoặc nhiều văn bằng bảo hộ nếu có cùng một lý lẽ, thì quy định mới chỉ cho phép mỗi đơn yêu cầu hủy bỏ hiệu lực chỉ được yêu cầu chấm dứt hiệu lực một văn bằng bảo hộ.

(iii) Quy trình và thời gian xử lý đơn yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ: Quy trình và thời gian xử lý đơn yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ cũng được làm rõ và có sự điều chỉnh ngắn hơn đáng kể so với Nghị định 65/2023/NĐ-CP. Sự thay đổi này phù hợp với thực tiễn Cục Sở hữu trí tuệ đang đẩy nhanh tiến độ xử lý đơn và nhằm tránh tình trạng kéo dài quá trình giải quyết quá lâu như trước đây.

(iv) Chấm dứt xử lý: Tương tự như thủ tục chấm dứt hiệu lực, Thông tư cho thấy sự tiến bộ trong việc tránh giải quyết trùng lặp và không cần thiết đối với cùng một đối tượng.

V.7. Các quy định liên quan đến khiếu nại

(i) Đối tượng bị khiếu nại

Quy định mới tại Điều 116 Thông tư đã lược bỏ một số đối tượng khiếu nại, cụ thể:

– Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

– Quyết định từ chối chấp nhận đơn

– Quyết định cấp phó bản văn bằng bảo hộ, quyết định cấp lại văn bằng bảo hộ; quyết định từ chối cấp phó bản văn bằng bảo hộ, quyết định từ chối cấp lại văn bằng bảo hộ

– Quyết định hành chính liên quan đến đại diện SHCN, giám định SHCN

– Quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu của Cục SHTT

Việc lược bỏ hai quyết định về chấp nhận đơn nhằm đảm bảo tính nhất quán với quy định hiện hành của Luật SHTT. Trong khi đó, thủ tục cấp phó bản, cấp lại, đại diện SHCN, giám định SHCN đã không còn thuộc thẩm quyền xử lý của Cục SHTT mà được phân quyền cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu cũng không còn là đối tượng bị khiếu nại theo quy định của Điều 116, đảm bảo phù hợp, thống nhất với thực tiễn khiếu nại và giải quyết khiếu nại trong lĩnh vực SHCN hiện nay.

Ngoài ra, nếu Thông tư 23/2023/TT-BKHCN chỉ quy định chung quyết định hành chính liên quan đến chuyển giao quyền SHCN là đối tượng của việc khiếu nại thì Thông tư 10/2026/TT-BKHCN đã làm rõ các quyết định này, bao gồm:

– Chuyển nhượng: Quyết định ghi nhận chuyển nhượng quyền SHCN, quyết định từ chối đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền SHCN

– Chuyển quyền sử dụng: Quyết định ghi nhận chuyển quyền sử dụng đối tượng SHCN, quyết định từ chối đăng ký hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng SHCN.

(ii) Khôi phục quá trình thẩm định đơn sau khi có kết quả giải quyết khiếu nại

Thông tư bổ sung quy định mới tại Điều 119.8, theo đó, “Trường hợp kết quả giải quyết khiếu nại dẫn đến việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ một phần hay toàn bộ quyết định hành chính, Cục SHTT khôi phục quá trình thẩm định đơn liên quan để thực hiện các thủ tục còn lại phù hợp với kết quả giải quyết khiếu nại.

Quy định mới tạo ra một luồng quy trình khép kín, trong đó Cục SHTT có trách nhiệm chủ động khôi phục công tác thẩm định sau khi thủ tục khiếu nại đã hoàn tất, thực hiện các thủ tục còn lại sao cho phù hợp với kết quả giải quyết, giảm thiểu sự chậm trễ, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người nộp đơn.

Tác giả: Đỗ Tuyết Nhung, Đinh Thị Thùy Trang, Nguyễn Hải Yến, và Đào Huyền Linh

INVESTIP – IP LAW FIRM

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *